blissed out
/ˈblist-ˈau̇t/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hạnh phúcsimple past and past participle of bliss out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blissed out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish